千里姻缘使线牵

qiān lǐ yīn yuán shǐ xiàn qiānthiên lí nhân duyến sử tuyến khiên

Hán Việt: thiên lí nhân duyến sử tuyến khiên · Pinyin: qiān lǐ yīn yuán shǐ xiàn qiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指婚姻是由月下老人暗中用一红线牵连而成。同“千里姻缘一线牵”。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 姻 (nhân) + 緣 (duyến) + 使 (sử) + 線 (tuyến) + 牽 (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"千里姻缘一线牵"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里姻缘一线牵 · 千里达及托巴哥 · 千里达和多巴哥 · 千里之堤,溃于蚁穴 · 千里之堤,毁于蚁穴 · 千里之行,始于足下 · 千里之堤,潰於蟻穴 · 千里之行,始於足下