千金難買一笑
thiên kim nan mãi nhất tiếu
Hán Việt: thiên kim nan mãi nhất tiếu
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 難 (nan) + 買 (mãi) + 一 (nhất) + 笑 (tiếu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 千金難買一笑 iānjīn nán mǎi yī xiào f.e. A thousand taels of gold won't purchase a smile.