千錘打鑼,一錘定聲
Pinyin: qiān chuí dǎ luó,yī chuí dìng shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 錘 (chuy) + 打 (đả) + 鑼 (la) + , + 一 (nhất) + 錘 (chuy) + 定 (định) + 聲 (thanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻在众说纷纭的情况下发表决定性的意见。
Pinyin: qiān chuí dǎ luó,yī chuí dìng shēng
Cấu tạo: 千 (thiên) + 錘 (chuy) + 打 (đả) + 鑼 (la) + , + 一 (nhất) + 錘 (chuy) + 定 (định) + 聲 (thanh)