半導體探測器
bán đạo thể tham trắc khí
Hán Việt: bán đạo thể tham trắc khí · Pinyin: bàn dǎo tǐ tàn cè qì
Tổng quan
bộ dò bán dẫn
Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ dò bán dẫn
Eng
- Cihui semiconductor detector