半導體三極管
bán đạo thể tam cực quản
Hán Việt: bán đạo thể tam cực quản · Pinyin: bàn dǎo tǐ sān jí guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 三 (tam) + 極 (cực) + 管 (quản)
Hán Việt: bán đạo thể tam cực quản · Pinyin: bàn dǎo tǐ sān jí guǎn
Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 三 (tam) + 極 (cực) + 管 (quản)