半導體存儲器
bán đạo thể tồn trữ khí
Hán Việt: bán đạo thể tồn trữ khí · Pinyin: bàn dǎo tǐ cún chǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)
Hán Việt: bán đạo thể tồn trữ khí · Pinyin: bàn dǎo tǐ cún chǔ qì
Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)