半導體製造商
bán đạo thể chế tạo thương
Hán Việt: bán đạo thể chế tạo thương · Pinyin: bàn dǎo tǐ zhì zào shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)
Hán Việt: bán đạo thể chế tạo thương · Pinyin: bàn dǎo tǐ zhì zào shāng
Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)