半岛的

bán đảo đích

Hán Việt: bán đảo đích

Tổng quan

(thuộc) bán đảo; giống như một bán đảo; ở bán đảo, người ở bán đảo

Cấu tạo: 半 (bán) + 島 (đảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc bán đảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi peninsular

Từ liên quan

Gần nghĩa

半岛 · 半島 · 岛的 · 半岛电视台 · 半岛战争 · 半岛酒店