半截窗帘 bán tiệt song liêm Hán Việt: bán tiệt song liêm Tổng quan màn che cửa sổ (che nửa dưới) Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 窗 (song) + 簾 (liêm)Hán Việtbán tiệt song liêmTừ loạidanhCấu tạo半 + 截 + 窗 + 簾 · bán + tiệt + song + liêm nghĩa thành phần: bán + tiệt + song + liêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rèm cửa ngắnMainlandKaggle Zh-Vi brise-bise Từ liên quan Gần nghĩa半截入土 · 半截衫 · 半截话 · 半截止头 · 半截汉子 · 半截漢子 · 半截站杆 · 半截儿