半截话

bán tiệt thoại

Hán Việt: bán tiệt thoại

Tổng quan

chuyện dớ dẩn trẻ con; chuyện tầm phơ, chuyện phiếm, nói như trẻ con, nói ngây thơ dớ dẩn

Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói đứt quãng
  • Biên soạn half-finished speech

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prattle

Eng

  • Cihui 半截話 ànjiéhuà n. half-finished speech

Từ liên quan

Gần nghĩa

半截衫 · 半截入土 · 半截 · 半截窗帘 · 半截儿 · 半截剑 · 半截子 · 半截篮