华美

huá měihoa mĩ

Hán Việt: hoa mĩ · Pinyin: huá měi

Tổng quan

hoa lệ; hoa mỹ; lộng lẫy

新华 · Tân Hoa Đại lục

华丽:~的乐章。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

光彩美麗。《三國演義》第四四回:「吾愛其文華美,嘗竊記之。」

Cấu tạo: 華 (hoa) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 華美 uáměi* s.v. magnificent; resplendent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩美麗。《三國演義》第四四回:「吾愛其文華美,嘗竊記之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽:~的乐章。
  • Kaggle Zh-Vi floridiness

Eng

  • JMdict splendor
  • JMdict splendour
  • JMdict gorgeousness
  • JMdict pomp
  • JMdict magnificence
  • Cihui magnificent; gorgeous; ornate

Đức

  • Handedict prächtig

ja

  • JMdict 華美(かび)

other

  • Nguồn khác Đẹp đẽ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

华丽 · 富丽 · 都丽

Từ trái nghĩa

褴褛 · 质朴