華語文能力測驗

huá yǔ wén néng lì cè yàn hoa ngữ văn năng lực trắc nghiệm

Hán Việt: hoa ngữ văn năng lực trắc nghiệm · Pinyin: huá yǔ wén néng lì cè yàn

Tổng quan

TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)

Cấu tạo: (hoa) + (ngữ) + (văn) + (năng) + (lực) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT TOCFL (Test of Chinese as a Foreign Language)
  • Cihui TOCFL (Test of Chinese as a Foreign Language)