協力同心
hiệp lực đồng tâm
Hán Việt: hiệp lực đồng tâm · Pinyin: xié lì tóng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心:思想;协:合。团结一致,共同努力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.思想一致,共同努力。
- Tân Hoa Tự Điển 心思想;协合。团结一致,共同努力。
Eng
- Cihui 協力同心 iélìtóngxīn f.e. be of one mind and one heart