卑躬屈膝的人
ti cung khuất tất đích nhân
Hán Việt: ti cung khuất tất đích nhân · Pinyin: bēi gōng qū xī de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 卑 (ti) + 躬 (cung) + 屈 (khuất) + 膝 (tất) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: ti cung khuất tất đích nhân · Pinyin: bēi gōng qū xī de rén
Cấu tạo: 卑 (ti) + 躬 (cung) + 屈 (khuất) + 膝 (tất) + 的 (đích) + 人 (nhân)