单个

dān geđan cá

Hán Việt: đan cá · Pinyin: dān ge

Tổng quan

đơn lẻ

Cấu tạo: 單 (đan) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mình
  • Cihui cá nhân
  • Cihui một cái lẻ
  • Tần suất từ đơn lẻ , một mình , cá nhân , một cái lẻ
  • Biên soạn /adv. single; alone; individually ◆n. an odd one

Eng

  • Cihui single; alone; individually; an odd one
  • Tần suất từ attr./adv. single; alone; individually ◆n. an odd one

Đức

  • Handedict personenbezogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

单个儿 · 个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿