單獨分度裝置
đan độc phân độ trang trí
Hán Việt: đan độc phân độ trang trí · Pinyin: dān dú fēn dù zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 分 (phân) + 度 (độ) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: đan độc phân độ trang trí · Pinyin: dān dú fēn dù zhuāng zhì
Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 分 (phân) + 度 (độ) + 裝 (trang) + 置 (trí)