單純皰疹病毒
đan thuần pháo chẩn bệnh độc
Hán Việt: đan thuần pháo chẩn bệnh độc · Pinyin: dān chún pào zhěn bìng dú
Tổng quan
virus herpes simplex (HSV, y học)
Cấu tạo: 單 (đan) + 純 (thuần) + 皰 (pháo) + 疹 (chẩn) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)
Nghĩa
Việt
- Cihui virus herpes simplex (HSV, y học)
Eng
- CC-CEDICT herpes simplex virus (HSV, med.)
- Cihui herpes simplex virus (HSV, med.)