卖乖乖

mài guāi guāimại quai quai

Hán Việt: mại quai quai · Pinyin: mài guāi guāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"卖乖"。

Cấu tạo: 賣 (mại) + 乖 (quai) + 乖 (quai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"卖乖"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乖乖女 · 乖乖牌 · 乖乖睡 · 乖乖 · 卖乖 · 乖乖儿 · 乖乖地 · 賣乖乖