卖会

mài huìmại hội

Hán Việt: mại hội · Pinyin: mài huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逞能。

Cấu tạo: 賣 (mại) + 會 (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.逞能。

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党