賣弄風騷之女人
mại lộng phong tao chi nữ nhân
Hán Việt: mại lộng phong tao chi nữ nhân · Pinyin: mài nòng fēng sāo zhī nǚ rén
Tổng quan
Cấu tạo: 賣 (mại) + 弄 (lộng) + 風 (phong) + 騷 (tao) + 之 (chi) + 女 (nữ) + 人 (nhân)