南京外國語學校
nam kinh ngoại quốc ngữ học giáo
Hán Việt: nam kinh ngoại quốc ngữ học giáo · Pinyin: nán jīng wài guó yǔ xué xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 京 (kinh) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 學 (học) + 校 (giáo)