南京長江大橋

nán jīng cháng jiāng dà qiáo nam kinh trường giang đại kiều

Hán Việt: nam kinh trường giang đại kiều · Pinyin: nán jīng cháng jiāng dà qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (kinh) + (trường) + (giang) + (đại) + (kiều)