南北极

nán běi jínam bắc cực

Hán Việt: nam bắc cực · Pinyin: nán běi jí

Tổng quan

cực Nam và cực Bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

地球的南北兩端,各距赤道九十緯度。

Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 極 (cực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nam Bắc cực
  • Tần suất từ cực Nam và cực Bắc
  • Biên soạn 南北極 án-Běijí p.w. North and South Poles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球的南北兩端,各距赤道九十緯度。

Eng

  • Cihui south and north poles
  • Tần suất từ 南北極 án-Běijí p.w. North and South Poles

Từ liên quan

Gần nghĩa

北极光 · 北极圈 · 北极星 · 北极熊 · 北极狐 · 北极的 · 北极鸥 · 南北朝