南哈薩克斯坦州
nam cáp tát khắc tư thản châu
Hán Việt: nam cáp tát khắc tư thản châu · Pinyin: nán hā sà kè sī tǎn zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 哈 (cáp) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 州 (châu)
Hán Việt: nam cáp tát khắc tư thản châu · Pinyin: nán hā sà kè sī tǎn zhōu
Cấu tạo: 南 (nam) + 哈 (cáp) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 州 (châu)