市区重建

thị khu trọng kiến

Hán Việt: thị khu trọng kiến

Tổng quan

Cấu tạo: 市 (thị) + 區 (khu) + 重 (trọng) + 建 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tái thiết đô thị
  • Biên soạn 市區重建 hìqū chóngjiàn v.p./n. urban renewal

Eng

  • Cihui 市區重建 hìqū chóngjiàn v.p./n. urban renewal

Từ liên quan

Gần nghĩa

重建构造 · 市区的 · 市区地带 · 市区边缘 · 重建地区 · 重建装置 · 重建计划 · 重建为