南斯拉夫共產黨
nam tư lạp phu cộng sản đảng
Hán Việt: nam tư lạp phu cộng sản đảng · Pinyin: nán sī lā fū gòng chǎn dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)
Hán Việt: nam tư lạp phu cộng sản đảng · Pinyin: nán sī lā fū gòng chǎn dǎng
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)