南斯拉夫語支
nam tư lạp phu ngữ chi
Hán Việt: nam tư lạp phu ngữ chi · Pinyin: nán sī lā fū yǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ) + 支 (chi)
Hán Việt: nam tư lạp phu ngữ chi · Pinyin: nán sī lā fū yǔ zhī
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ) + 支 (chi)