南方共同市場
nam phương cộng đồng thị tràng
Hán Việt: nam phương cộng đồng thị tràng · Pinyin: nán fāng gòng tóng shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 共 (cộng) + 同 (đồng) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: nam phương cộng đồng thị tràng · Pinyin: nán fāng gòng tóng shì chǎng
Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 共 (cộng) + 同 (đồng) + 市 (thị) + 場 (tràng)