南極條約體系
nam cực điều ước thể hệ
Hán Việt: nam cực điều ước thể hệ · Pinyin: nán jí tiáo yuē tǐ xì
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 極 (cực) + 條 (điều) + 約 (ước) + 體 (thể) + 系 (hệ)
Hán Việt: nam cực điều ước thể hệ · Pinyin: nán jí tiáo yuē tǐ xì
Cấu tạo: 南 (nam) + 極 (cực) + 條 (điều) + 約 (ước) + 體 (thể) + 系 (hệ)