南水北調工程
nam thủy bắc điều công trình
Hán Việt: nam thủy bắc điều công trình · Pinyin: nán shuǐ běi diào gōng chéng
Tổng quan
Dự án chuyển nước Bắc-Nam
Cấu tạo: 南 (nam) + 水 (thủy) + 北 (bắc) + 調 (điều) + 工 (công) + 程 (trình)
Nghĩa
Việt
- Cihui Dự án chuyển nước Bắc-Nam
Eng
- Cihui 南水北調工程 ánshuǐběidiào gōngchéng n. projects for diverting water from the south to the north M:³xiàng