南美解放者杯
nam mĩ giải phóng giả bôi
Hán Việt: nam mĩ giải phóng giả bôi · Pinyin: nán měi jiě fàng zhě bēi
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 美 (mĩ) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 者 (giả) + 杯 (bôi)
Hán Việt: nam mĩ giải phóng giả bôi · Pinyin: nán měi jiě fàng zhě bēi
Cấu tạo: 南 (nam) + 美 (mĩ) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 者 (giả) + 杯 (bôi)