南設得蘭羣島

nán shè dé lán qún dǎo nam thiết đắc lan quần đảo

Hán Việt: nam thiết đắc lan quần đảo · Pinyin: nán shè dé lán qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thiết) + (đắc) + (lan) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南极大陆附近的火山群岛。在南极半岛北面。陆地总面积约4700平方千米。岛上多山,大部被冰雪覆盖。无常住居民,是南极探险的基地。