南非茶

nán fēi chánam phi trà

Hán Việt: nam phi trà · Pinyin: nán fēi chá

Tổng quan

trà rooibos

Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trà rooibos

Eng

  • Cihui rooibos tea

Từ liên quan

Gần nghĩa

南非语 · 南非 · 南非共和国 · 南非人 · 南非兰特 · 南非刺猬 · 南非地名 · 南非总统