博勞 bác lao Hán Việt: bác lao Tổng quan Tên loài chim, tức Bá Lao. Xem vần Bá Cấu tạo: 博 (bác) + 劳 (lao)Hán Việtbác laoTừ loạidanhCấu tạo博 + 劳 · bác + lao nghĩa thành phần: bác + lao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chim bách thanh Từ liên quan Gần nghĩa劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务