博古知今

bó gǔ zhī jīn bác cổ tri kim

Hán Việt: bác cổ tri kim · Pinyin: bó gǔ zhī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (cổ) + (tri) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 見識廣博,學識豐富,通曉古今之事。《孔子家語.卷三.觀周》:「吾聞老聃博古知今,通禮樂之原,明道德之歸,則吾師也。」也作「博古通今」、「通今博古」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容知识丰富。同“博古通今”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

博览古今 · 博覽群書