博覽古今

bó lǎn gǔ jīn bác lãm cổ kim

Hán Việt: bác lãm cổ kim · Pinyin: bó lǎn gǔ jīn

Tổng quan

bác lãm cổ kim: tinh thông kim cổ/kiến thức uyên bác

Cấu tạo: (bác) + (lãm) + (cổ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bác lãm cổ kim: tinh thông kim cổ/kiến thức uyên bác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博:广博。广泛阅读古今书籍,通晓古今学识。形容学问渊博。
  • Tân Hoa Tự Điển 博广博。广泛阅读古今书籍,通晓古今学识。形容学问渊博。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

博古知今 · 博古通今 · 博覽群書