博希蒙德一世
bác hi mông đức nhất thế
Hán Việt: bác hi mông đức nhất thế · Pinyin: bó xī méng dé yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 博 (bác) + 希 (hi) + 蒙 (mông) + 德 (đức) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: bác hi mông đức nhất thế · Pinyin: bó xī méng dé yī shì
Cấu tạo: 博 (bác) + 希 (hi) + 蒙 (mông) + 德 (đức) + 一 (nhất) + 世 (thế)