卞克

biện khắc

Hán Việt: biện khắc

Tổng quan

Cấu tạo: 卞 (biện) + 克 (khắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复