占卜板

chiêm bặc bản

Hán Việt: chiêm bặc bản

Tổng quan

bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng thẻ ((cũng) ouija board)

Cấu tạo: 占 (chiêm) + 卜 (bặc) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn cầu cơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ouija

Từ liên quan

Gần nghĩa

占卜师 · 占卜者 · 占卜