占卜用的棍子
chiêm bặc dụng đích côn tử
Hán Việt: chiêm bặc dụng đích côn tử · Pinyin: zhān bǔ yòng de gùn zi
Tổng quan
Cấu tạo: 占 (chiêm) + 卜 (bặc) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 棍 (côn) + 子 (tử)
Hán Việt: chiêm bặc dụng đích côn tử · Pinyin: zhān bǔ yòng de gùn zi
Cấu tạo: 占 (chiêm) + 卜 (bặc) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 棍 (côn) + 子 (tử)