卡加利火焰隊
tạp gia lợi hỏa diễm đội
Hán Việt: tạp gia lợi hỏa diễm đội · Pinyin: kǎ jiā lì huǒ yàn duì
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 隊 (đội)
Hán Việt: tạp gia lợi hỏa diễm đội · Pinyin: kǎ jiā lì huǒ yàn duì
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 隊 (đội)