卡勒德衚賽尼
tạp lặc đức hồ tái ni
Hán Việt: tạp lặc đức hồ tái ni · Pinyin: kǎ lēi dé hú sài ní
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 勒 (lặc) + 德 (đức) + 衚 (hồ) + 賽 (tái) + 尼 (ni)
Hán Việt: tạp lặc đức hồ tái ni · Pinyin: kǎ lēi dé hú sài ní
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 勒 (lặc) + 德 (đức) + 衚 (hồ) + 賽 (tái) + 尼 (ni)