卡爾勞特巴赫
tạp nhĩ lao đặc ba hách
Hán Việt: tạp nhĩ lao đặc ba hách · Pinyin: kǎ ěr láo tè bā hè
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 勞 (lao) + 特 (đặc) + 巴 (ba) + 赫 (hách)
Hán Việt: tạp nhĩ lao đặc ba hách · Pinyin: kǎ ěr láo tè bā hè
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 勞 (lao) + 特 (đặc) + 巴 (ba) + 赫 (hách)