卡尔卡斯滕斯

kǎ ěr kǎ sī téng sītạp nhĩ tạp tư đằng tư

Hán Việt: tạp nhĩ tạp tư đằng tư · Pinyin: kǎ ěr kǎ sī téng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 滕 (đằng) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karl Carstens

Đức

  • Handedict Karl Carstens (Eig, Pers, 1914 - 1992)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔文克莱因 · 卡尔·马克思 · 卡尔斯鲁厄 · 卡尔加里大学 · 卡尔劳特巴赫 · 卡尔威廉舍勒 · 卡尔帕娜乔娜 · 卡尔文柯立芝