卡爾文柯立芝
tạp nhĩ văn kha lập chi
Hán Việt: tạp nhĩ văn kha lập chi · Pinyin: kǎ ěr wén kē lì zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 柯 (kha) + 立 (lập) + 芝 (chi)
Hán Việt: tạp nhĩ văn kha lập chi · Pinyin: kǎ ěr wén kē lì zhī
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 柯 (kha) + 立 (lập) + 芝 (chi)