卡尔文柯立芝

kǎ ěr wén kē lì zhītạp nhĩ văn kha lập chi

Hán Việt: tạp nhĩ văn kha lập chi · Pinyin: kǎ ěr wén kē lì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 柯 (kha) + 立 (lập) + 芝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Calvin Coolidge

Đức

  • Handedict Calvin Coolidge (Eig, Pers, 1872 - 1933)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔文克莱因 · 卡尔·马克思 · 卡尔斯鲁厄 · 卡尔加里大学 · 卡尔劳特巴赫 · 卡尔卡斯滕斯 · 卡尔威廉舍勒 · 卡尔帕娜乔娜