卡尔帕娜乔娜

kǎ ěr pà nuó jiāo nuótạp nhĩ mạt na kiều na

Hán Việt: tạp nhĩ mạt na kiều na · Pinyin: kǎ ěr pà nuó jiāo nuó

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 帕 (mạt) + 娜 (na) + 喬 (kiều) + 娜 (na)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kalpana Chawla

Đức

  • Handedict Kalpana Chawla (Eig, Pers, 1961 - 2003)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔文克莱因 · 卡尔·马克思 · 卡尔斯鲁厄 · 卡尔加里大学 · 卡尔劳特巴赫 · 卡尔卡斯滕斯 · 卡尔威廉舍勒 · 卡尔文柯立芝