卡爾舒李希特
tạp nhĩ thư lí hi đặc
Hán Việt: tạp nhĩ thư lí hi đặc · Pinyin: kǎ ěr shū lǐ xī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 舒 (thư) + 李 (lí) + 希 (hi) + 特 (đặc)
Hán Việt: tạp nhĩ thư lí hi đặc · Pinyin: kǎ ěr shū lǐ xī tè
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 舒 (thư) + 李 (lí) + 希 (hi) + 特 (đặc)