卡爾達肖伕指數
tạp nhĩ đạt tiếu phu chỉ sổ
Hán Việt: tạp nhĩ đạt tiếu phu chỉ sổ · Pinyin: kǎ ěr dá xiào fū zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 肖 (tiếu) + 伕 (phu) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: tạp nhĩ đạt tiếu phu chỉ sổ · Pinyin: kǎ ěr dá xiào fū zhǐ shù
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 肖 (tiếu) + 伕 (phu) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)