特里哈糖

đặc lí cáp đường

Hán Việt: đặc lí cáp đường

Tổng quan

(hoá học) trihaloza

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 哈 (cáp) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trehalose

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trehalose

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里普拉 · 特里尔 · 特里萨 · 特里卡拉 · 特里阿农 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆 · 特里同