特里尔

tè lǐ ěrđặc lí nhĩ

Hán Việt: đặc lí nhĩ · Pinyin: tè lǐ ěr

Tổng quan

Trier (thành phố ở Đức)

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trier
  • Tần suất từ Trier (thành phố ở Đức)

Eng

  • Cihui Trier (city in Germany)
  • Tần suất từ Trier (city in Germany)

Đức

  • Handedict Trier (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里萨 · 特里哈糖 · 特里普拉 · 里尔 · 特里同 · 里尔克 · 特里卡拉 · 特里阿农